lentinus edodes

lentinus edodes

A chef slices fresh lentinus edodes for a stir-fry.

Định nghĩa

Danh từ: Nấm hương, một loại nấm ăn được nguồn gốc từ Đông Á, nấm màu vàng hoặc nâu sẫm đến gần như đen, thân nấm không ăn được.

dụ sử dụng
  • (Nấm hương một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn châu Á.)
  • (Nấm hương hương vị đậm đà, thơm ngon khi được phơi khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lentinus edodes" thường được gọi là "shiitake" (nấm hương) trong tiếng Nhật, một loại nấm dược liệu trong y học cổ truyền.
    • In traditional Chinese medicine, lentinus edodes is used to boost the immune system. (Trong y học cổ truyền Trung Quốc, nấm hương được dùng để tăng cường hệ miễn dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Nấm hương (n): tên gọi thông thường của "lentinus edodes" trong tiếng Việt.
    • Nấm hương có thể được dùng tươi hoặc khô trong nấu ăn. (Nấm hương có thể được dùng tươi hoặc khô trong nấu ăn.)
  • Shiitake (n): tên gọi tiếng Nhật của loại nấm này, thường được dùng trong ẩm thực quốc tế.
Từ đồng nghĩa
  • Nấm đông : một tên gọi khác của nấm hương trong tiếng Việt.
  • Nấm hương Nhật Bản: để phân biệt với các loại nấm hương khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "lentinus edodes".

Thành ngữ liên quan
  • "Mọc như nấm": thành ngữ chỉ sự xuất hiện nhanh chóng nhiều, thường dùng để so sánh, nhưng không trực tiếp liên quan đến "lentinus edodes".
    • Các quán cà phê mọc lên như nấm sau mưa. (Các quán cà phê mọc lên như nấm sau mưa.)